Cách tính tốc độ cắt trong gia công phay CNC

Trong gia công cơ khí hiện đại, đặc biệt là trên các máy CNC, việc lựa chọn đúng tốc độ cắt là một trong những yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm, độ bền của dao cắt cũng như hiệu quả gia công. Mỗi loại vật liệu đều có đặc tính cơ học khác nhau nên sẽ yêu cầu tốc độ cắt riêng để đảm bảo kích thước, độ nhẵn bề mặt và hạn chế hiện tượng mòn hoặc gãy dao.

Bên cạnh đó, vật liệu chế tạo dao phay, đường kính dao, số me cắt và điều kiện gia công cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn thông số phù hợp. Vì vậy, người vận hành CNC cần hiểu rõ các khái niệm và công thức tính toán trước khi thiết lập chương trình gia công.


Tốc độ cắt trong phay CNC là gì?

Tốc độ cắt (Cutting Speed), còn gọi là tốc độ bề mặt, thường được đo bằng đơn vị SFM (Surface Feet per Minute) hoặc m/phút (m/min). Đây là vận tốc chuyển động của mép cắt dao trên bề mặt vật liệu trong quá trình gia công.

Thông số này phụ thuộc chủ yếu vào loại vật liệu cần gia công và vật liệu chế tạo dao cắt. Thông thường, vật liệu càng cứng thì tốc độ cắt càng phải giảm để tránh làm hỏng dao. Ngược lại, với các vật liệu mềm hơn, có thể sử dụng tốc độ cắt cao nhằm nâng cao năng suất.

Ngoài ra, nếu hai dao có đường kính khác nhau nhưng cùng quay với một số vòng/phút (RPM), dao có đường kính lớn hơn sẽ có tốc độ bề mặt lớn hơn. Chính vì vậy, tốc độ cắt luôn có mối liên hệ chặt chẽ với tốc độ quay của trục chính.

Xét theo độ cứng của vật liệu gia công:

Nhôm > Chì > Sắt > Thép

Xét theo khả năng làm việc của vật liệu chế tạo dao:

Thép gió (HSS) > Carbide > Thép carbon

Bảng tính tốc độ cắt

Loại vật liệu

Tốc độ cắt (SFM)

Low Carbon Steel

40-140

Medium Carbon Steel

70-120

High Carbon Steel

65-100

Free-machining Steel

100-150

Stainless Steel, C1 302, 304

60

Stainless Steel, C1 310, 316

70

Stainless Steel, C1 410

100

Stainless Steel, C1 416

140

Stainless Steel, C1 17-4, pH

50

Alloy Steel, SAE 4130, 4140

70

Alloy Steel, SAE 4030

90

Tool Steel

40-70

Cast Iron–Regular

80-120

Cast Iron–Hard

5-30

Gray Cast Iron

50-80

Aluminum Alloys

300-400

Nickel Alloy, Monel 400

40-60

Nickel Alloy, Monel K500

30-60

Nickel Alloy, Inconel

5-10

Cobalt Base Alloys

5-10

Titanium Alloy

20-60

Unalloyed Titanium

35-55

Copper

100-500

Bronze–Regular

90-150

Bronze–Hard

30-70

Zirconium

70-90

Brass and Aluminum

200-350

Silicon Free Non-Metallics

100-300

Silicon Containing Non-Metallics

30-70

Tốc độ quay của trục chính (Spindle Speed)

Sau khi xác định được tốc độ cắt phù hợp với vật liệu và dụng cụ cắt, có thể tính tốc độ quay của trục chính. Thông số này phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ cắt và đường kính dao phay.

Công thức tính:

RPM = (CS × 4) / D

Trong đó:

  • RPM (Revolutions Per Minute): Số vòng quay mỗi phút.
  • CS (Cutting Speed): Tốc độ cắt (SFM).
  • D (Tool Diameter): Đường kính dao (inch).

Tốc độ tịnh tiến trong máy phay

Tốc độ tịnh tiến là quãng đường dao hoặc bàn máy di chuyển trong một phút khi thực hiện quá trình cắt, thường được tính bằng mm/phút. Thông số này có thể điều chỉnh độc lập với tốc độ quay trục chính để phù hợp với từng loại chi tiết và điều kiện gia công khác nhau.

Việc lựa chọn tốc độ tịnh tiến hợp lý giúp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng bề mặt và giảm tải cho dụng cụ cắt.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ tịnh tiến gồm:

  • Độ sâu và chiều rộng cắt.
  • Loại dao sử dụng.
  • Độ sắc bén của dao.
  • Vật liệu phôi.
  • Độ cứng và độ ổn định của chi tiết.
  • Yêu cầu về độ bóng bề mặt.
  • Độ chính xác cần đạt.
  • Độ cứng vững của máy, đồ gá và hệ thống kẹp dao.

Tốc độ tiến dao trong máy phay

Tốc độ tiến dao là lượng dịch chuyển của dao trong một phút dựa trên lượng ăn dao của từng me cắt khi dao quay.

Trong quá trình phay, mỗi răng dao sẽ lần lượt cắt đi một lượng vật liệu nhất định. Lượng cắt của mỗi răng kết hợp với số me dao và tốc độ quay trục chính sẽ quyết định tốc độ tiến dao phù hợp.

Công thức tính:

IPM = F × N × RPM

Trong đó:

  • IPM: Tốc độ tiến dao (inch/phút).
  • F: Lượng chạy dao trên mỗi răng.
  • N: Số răng dao.
  • RPM: Số vòng quay của trục chính.

Kết luận

Việc lựa chọn và tính toán đúng tốc độ cắt, tốc độ quay trục chínhtốc độ tiến dao là nền tảng quan trọng để quá trình gia công CNC đạt hiệu quả cao. Khi các thông số được thiết lập phù hợp với vật liệu, dao cắt và điều kiện làm việc của máy, quá trình gia công sẽ ổn định hơn, tăng tuổi thọ dụng cụ, cải thiện chất lượng bề mặt và đảm bảo độ chính xác của chi tiết. Nắm vững các nguyên tắc này sẽ giúp người vận hành tối ưu hóa năng suất và khai thác hiệu quả khả năng của máy CNC.

socialMáy móc0979422222 social GCCK0987963333 socialChat Zalo socialĐịa chỉ

Thông báo